Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

立

lì

Trong tiếng Trung, 立 (lì) có nghĩa là “đứng; dựng lên; thiết lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng
  2. dựng lên
  3. thiết lập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要先立一个小目标。
    Wǒmen yào xiān lì yí ge xiǎo mùbiāo.
    Chúng ta cần lập một mục tiêu nhỏ trước.

Chữ Hán

立
lì
đứng; dựng lên
Từ chứa 立