立
Trong tiếng Trung, 立 (lì) có nghĩa là “đứng; dựng lên; thiết lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đứng
- dựng lên
- thiết lập
Trong tiếng Trung, 立 (lì) có nghĩa là “đứng; dựng lên; thiết lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.