对立
Trong tiếng Trung, 对立 (duìlì) có nghĩa là “đối lập; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đối lập
- chống đối
Trong tiếng Trung, 对立 (duìlì) có nghĩa là “đối lập; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.