Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

成立

chénglì

Trong tiếng Trung, 成立 (chénglì) có nghĩa là “thành lập; sáng lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành lập
  2. sáng lập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司是去年成立的。
    Zhè jiā gōngsī shì qùnián chénglì de.
    Công ty này được thành lập vào năm ngoái.

Chữ Hán