Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

组成

zǔchéng

Trong tiếng Trung, 组成 (zǔchéng) có nghĩa là “cấu thành; hợp thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấu thành
  2. hợp thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们班由二十名学生组成。
    Wǒmen bān yóu èrshí míng xuésheng zǔchéng.
    Lớp chúng tôi gồm hai mươi học sinh.

Chữ Hán