组成
Trong tiếng Trung, 组成 (zǔchéng) có nghĩa là “cấu thành; hợp thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cấu thành
- hợp thành
Trong tiếng Trung, 组成 (zǔchéng) có nghĩa là “cấu thành; hợp thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.