Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剧组

jùzǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劇組

Trong tiếng Trung, 剧组 (jùzǔ) có nghĩa là “đoàn làm phim; đoàn phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoàn làm phim
  2. đoàn phim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 剧组正在拍摄新戏。
    Jùzǔ zhèngzài pāishè xīn xì.
    Đoàn làm phim đang quay một bộ phim mới.

Chữ Hán