Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

组合

zǔhé

Trong tiếng Trung, 组合 (zǔhé) có nghĩa là “lắp ráp; sự kết hợp; tổ hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lắp ráp
  2. sự kết hợp
  3. tổ hợp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些零件可以组合成一张桌子。
    Zhèxiē língjiàn kěyǐ zǔhé chéng yì zhāng zhuōzi.
    Những linh kiện này có thể lắp ráp thành một chiếc bàn.

Chữ Hán