Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

组

zǔ

Trong tiếng Trung, 组 (zǔ) có nghĩa là “thành lập; tổ chức; nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành lập
  2. tổ chức
  3. nhóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师把学生分成四个组。
    Lǎoshī bǎ xuésheng fēnchéng sì gè zǔ.
    Giáo viên chia học sinh thành bốn nhóm.

Chữ Hán

组
zǔ
thành lập; tổ chức
Từ chứa 组