Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

重组

chóngzǔ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 重組

Trong tiếng Trung, 重组 (chóngzǔ) có nghĩa là “tái cơ cấu; tái tổ chức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái cơ cấu
  2. tái tổ chức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司今年要进行重组。
    Zhè jiā gōngsī jīnnián yào jìnxíng chóngzǔ.
    Công ty này sẽ tiến hành tái cơ cấu trong năm nay.

Chữ Hán