分组
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 分組
Trong tiếng Trung, 分组 (fēnzǔ) có nghĩa là “chia nhóm; phân nhóm; nhóm nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chia nhóm
- phân nhóm
- nhóm nhỏ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 分组 (fēnzǔ) có nghĩa là “chia nhóm; phân nhóm; nhóm nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.