Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

悲剧

bēijù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 悲劇

Trong tiếng Trung, 悲剧 (bēijù) có nghĩa là “bi kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bi kịch

Lượng từ: 出

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没人想看到这个悲剧发生。
    Méi rén xiǎng kàndào zhège bēijù fāshēng.
    Không ai muốn thấy bi kịch này xảy ra.

Chữ Hán