Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

悲伤

bēishāng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 悲傷

Trong tiếng Trung, 悲伤 (bēishāng) có nghĩa là “đau buồn; buồn rầu; đau thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đau buồn
  2. buồn rầu
  3. đau thương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,她很悲伤。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn bēishāng.
    Nghe được tin này, cô ấy rất đau buồn.

Chữ Hán