伤亡
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 傷亡
Trong tiếng Trung, 伤亡 (shāngwáng) có nghĩa là “thương vong; thương tật và tử vong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thương vong
- thương tật và tử vong
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 伤亡 (shāngwáng) có nghĩa là “thương vong; thương tật và tử vong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.