Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

伤亡

shāngwáng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 傷亡

Trong tiếng Trung, 伤亡 (shāngwáng) có nghĩa là “thương vong; thương tật và tử vong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương vong
  2. thương tật và tử vong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次事故没有人员伤亡。
    Zhè cì shìgù méiyǒu rényuán shāngwáng.
    Vụ tai nạn này không có thương vong về người.

Chữ Hán