Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

灭亡

mièwáng

Trong tiếng Trung, 灭亡 (mièwáng) có nghĩa là “diệt vong; suy vong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diệt vong
  2. suy vong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多古代文明已经灭亡了。
    Xǔduō gǔdài wénmíng yǐjīng mièwáng le.
    Nhiều nền văn minh cổ đại đã bị diệt vong.

Chữ Hán