Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亡羊补牢

wángyángbǔláo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 亡羊補牢

Trong tiếng Trung, 亡羊补牢 (wángyángbǔláo) có nghĩa là “mất bò mới lo làm chuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất bò mới lo làm chuồng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在改正错误,亡羊补牢还不晚。
    Xiànzài gǎizhèng cuòwù, wángyángbǔláo hái bù wǎn.
    Bây giờ sửa đổi lỗi lầm, mất bò mới lo làm chuồng cũng chưa muộn.

Chữ Hán