亡羊补牢
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 亡羊補牢
Trong tiếng Trung, 亡羊补牢 (wángyángbǔláo) có nghĩa là “mất bò mới lo làm chuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mất bò mới lo làm chuồng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 亡羊补牢 (wángyángbǔláo) có nghĩa là “mất bò mới lo làm chuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.