Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

羊

yáng

Trong tiếng Trung, 羊 (yáng) có nghĩa là “cừu; dê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cừu
  2. dê

Lượng từ: 头、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 草地上有很多白羊。
    Cǎodì shang yǒu hěn duō báiyáng.
    Trên bãi cỏ có rất nhiều cừu trắng.

Chữ Hán

羊
yáng
cừu; dê
Từ chứa 羊