羊肉
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2
Trong tiếng Trung, 羊肉 (yángròu) có nghĩa là “thịt cừu; thịt dê”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thịt cừu
- thịt dê
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 羊肉 (yángròu) có nghĩa là “thịt cừu; thịt dê”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.