Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

肌肉

jīròu

Trong tiếng Trung, 肌肉 (jīròu) có nghĩa là “cơ bắp; cơ thịt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ bắp
  2. cơ thịt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常运动可以增强肌肉。
    Jīngcháng yùndòng kěyǐ zēngqiáng jīròu.
    Thường xuyên vận động có thể tăng cường cơ bắp.

Chữ Hán

肌
jī
flesh; muscle
Từ chứa 肌