Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肌肤

jīfū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 肌膚

Trong tiếng Trung, 肌肤 (jīfū) có nghĩa là “làn da; da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làn da
  2. da
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多喝水可以让肌肤保持湿润。
    Duō hē shuǐ kěyǐ ràng jīfū bǎochí shīrùn.
    Uống nhiều nước có thể giúp làn da duy trì độ ẩm.

Chữ Hán

肌
jī
flesh; muscle
Từ chứa 肌
肤
fū
skin
Từ chứa 肤