肌肤
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 肌膚
Trong tiếng Trung, 肌肤 (jīfū) có nghĩa là “làn da; da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làn da
- da
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 肌肤 (jīfū) có nghĩa là “làn da; da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.