Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

皮肤

pífū

Trong tiếng Trung, 皮肤 (pífū) có nghĩa là “da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. da

Lượng từ: 层、块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天气候干燥,要注意保护皮肤。
    Dōngtiān qìhòu gānzào, yào zhùyì bǎohù pífū.
    Khí hậu mùa đông khô hanh, cần chú ý bảo vệ da.

Chữ Hán