皮肤
Trong tiếng Trung, 皮肤 (pífū) có nghĩa là “da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- da
Lượng từ: 层、块
Trong tiếng Trung, 皮肤 (pífū) có nghĩa là “da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 层、块