Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

橡皮

xiàngpí

Trong tiếng Trung, 橡皮 (xiàngpí) có nghĩa là “cục tẩy; gôm tẩy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục tẩy
  2. gôm tẩy

Lượng từ: 块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用橡皮把写错的字擦掉。
    Qǐng yòng xiàngpí bǎ xiě cuò de zì cādiào.
    Xin hãy dùng cục tẩy để xóa chữ viết sai đi.

Chữ Hán

橡
xiàng
oak; Quercus serrata
Từ chứa 橡