橡皮
Trong tiếng Trung, 橡皮 (xiàngpí) có nghĩa là “cục tẩy; gôm tẩy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cục tẩy
- gôm tẩy
Lượng từ: 块
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 橡皮 (xiàngpí) có nghĩa là “cục tẩy; gôm tẩy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块