Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

皮球

píqiú

Trong tiếng Trung, 皮球 (píqiú) có nghĩa là “bóng cao su; bóng da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóng cao su
  2. bóng da
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在院子里拍皮球。
    Háizimen zài yuànzi lǐ pāi píqiú.
    Trẻ con đang đập bóng trong sân.

Chữ Hán