球
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 毬
Trong tiếng Trung, 球 (qiú) có nghĩa là “bóng; môn bóng; quả cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bóng
- môn bóng
- quả cầu
Lượng từ: 个、场
Trong tiếng Trung, 球 (qiú) có nghĩa là “bóng; môn bóng; quả cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、场