Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

篮球

lánqiú
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 籃球

Trong tiếng Trung, 篮球 (lánqiú) có nghĩa là “bóng rổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóng rổ

Lượng từ: 个、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们常常一起打篮球。
    Tāmen chángcháng yìqǐ dǎ lánqiú.
    Họ thường cùng nhau chơi bóng rổ.

Chữ Hán

篮
lán
basket (receptacle); basket (in basketball)
Từ chứa 篮