Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摇篮

yáolán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 搖籃

Trong tiếng Trung, 摇篮 (yáolán) có nghĩa là “nôi; cái nôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nôi
  2. cái nôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 婴儿在摇篮里安静地睡着。
    Yīng'ér zài yáolán lǐ ānjìng de shuìzhe.
    Em bé đang ngủ yên trong nôi.

Chữ Hán

篮
lán
basket (receptacle); basket (in basketball)
Từ chứa 篮