Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摇滚

yáogǔn

Trong tiếng Trung, 摇滚 (yáogǔn) có nghĩa là “nhạc rock; rock and roll”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhạc rock
  2. rock and roll
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟上大学时非常喜欢听摇滚音乐。
    Dìdi shàng dàxué shí fēicháng xǐhuan tīng yáogǔn yīnyuè.
    Hồi học đại học, em trai tôi rất thích nghe nhạc rock.

Chữ Hán