Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

滚

gǔn

Trong tiếng Trung, 滚 (gǔn) có nghĩa là “sôi; lăn; cút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sôi
  2. lăn
  3. cút

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 皮球顺着山坡慢慢滚了下去。
    Píqiú shùnzhe shānpō mànmàn gǔnle xiàqù.
    Quả bóng từ từ lăn xuống sườn dốc.

Chữ Hán

滚
gǔn
sôi; lăn
Từ chứa 滚