滚
Trong tiếng Trung, 滚 (gǔn) có nghĩa là “sôi; lăn; cút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sôi
- lăn
- cút
Trong tiếng Trung, 滚 (gǔn) có nghĩa là “sôi; lăn; cút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.