Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

摇头

yáotóu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 搖頭

Trong tiếng Trung, 摇头 (yáotóu) có nghĩa là “lắc đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lắc đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他摇头表示自己不知道。
    Tā yáotóu biǎoshì zìjǐ bù zhīdào.
    Anh ấy lắc đầu biểu thị rằng mình không biết.

Chữ Hán