动摇
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 動搖
Trong tiếng Trung, 动摇 (dòngyáo) có nghĩa là “dao động; lung lay; làm dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dao động
- lung lay
- làm dao động
Trong tiếng Trung, 动摇 (dòngyáo) có nghĩa là “dao động; lung lay; làm dao động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.