Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

球鞋

qiúxié

Trong tiếng Trung, 球鞋 (qiúxié) có nghĩa là “giày thể thao; giày bata”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giày thể thao
  2. giày bata
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我想买一双球鞋。
    Wǒ xiǎng mǎi yì shuāng qiúxié.
    Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.

Chữ Hán