Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

高跟鞋

gāogēnxié

Trong tiếng Trung, 高跟鞋 (gāogēnxié) có nghĩa là “giày cao gót”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giày cao gót
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她上班很少穿高跟鞋。
    Tā shàngbān hěn shǎo chuān gāogēnxié.
    Cô ấy hiếm khi đi giày cao gót đi làm.

Chữ Hán