Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

跟

gēn

Trong tiếng Trung, 跟 (gēn) có nghĩa là “cùng với; đi theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cùng với
  2. đi theo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我跟妈妈一起去商店。
    Wǒ gēn māma yīqǐ qù shāngdiàn.
    Tôi cùng mẹ đến cửa hàng.

Chữ Hán

跟
gēn
cùng với; đi theo
Từ chứa 跟