Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

调皮

tiáopí

Trong tiếng Trung, 调皮 (tiáopí) có nghĩa là “nghịch ngợm; bướng bỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghịch ngợm
  2. bướng bỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟小时候非常调皮。
    Dìdi xiǎoshíhou fēicháng tiáopí.
    Em trai hồi nhỏ rất nghịch ngợm.

Chữ Hán