Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

调节

tiáojié

Trong tiếng Trung, 调节 (tiáojié) có nghĩa là “điều chỉnh; điều tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều chỉnh
  2. điều tiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请调节一下空调的温度。
    Qǐng tiáojié yíxià kōngtiáo de wēndù.
    Xin hãy điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa.

Chữ Hán