调节
Trong tiếng Trung, 调节 (tiáojié) có nghĩa là “điều chỉnh; điều tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều chỉnh
- điều tiết
Trong tiếng Trung, 调节 (tiáojié) có nghĩa là “điều chỉnh; điều tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.