节目
Trong tiếng Trung, 节目 (jiémù) có nghĩa là “chương trình; tiết mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chương trình
- tiết mục
Lượng từ: 场、项、台、套、档
Trong tiếng Trung, 节目 (jiémù) có nghĩa là “chương trình; tiết mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、项、台、套、档