Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

细节

xìjié

Trong tiếng Trung, 细节 (xìjié) có nghĩa là “chi tiết; tiểu tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi tiết
  2. tiểu tiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你要注意这些小细节。
    Nǐ yào zhùyì zhèxiē xiǎo xìjié.
    Bạn phải chú ý đến những chi tiết nhỏ này.

Chữ Hán