细节
Trong tiếng Trung, 细节 (xìjié) có nghĩa là “chi tiết; tiểu tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chi tiết
- tiểu tiết
Trong tiếng Trung, 细节 (xìjié) có nghĩa là “chi tiết; tiểu tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.