Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

详细

xiángxì

Trong tiếng Trung, 详细 (xiángxì) có nghĩa là “chi tiết; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi tiết
  2. tỉ mỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你详细说明一下你的计划。
    Qǐng nǐ xiángxì shuōmíng yíxià nǐ de jìhuà.
    Xin bạn hãy giải thích chi tiết kế hoạch của bạn.

Chữ Hán