详细
Trong tiếng Trung, 详细 (xiángxì) có nghĩa là “chi tiết; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chi tiết
- tỉ mỉ
Trong tiếng Trung, 详细 (xiángxì) có nghĩa là “chi tiết; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.