Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

详尽

xiángjìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 詳盡

Trong tiếng Trung, 详尽 (xiángjìn) có nghĩa là “chi tiết; tường tận; cặn kẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi tiết
  2. tường tận
  3. cặn kẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他写了一份详尽的调查报告。
    Tā xiě le yí fèn xiángjìn de diàochá bàogào.
    Anh ấy đã viết một bản báo cáo điều tra chi tiết.

Chữ Hán