细
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 細
Trong tiếng Trung, 细 (xì) có nghĩa là “mảnh, nhỏ; mịn; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mảnh, nhỏ
- mịn
- tỉ mỉ
Trong tiếng Trung, 细 (xì) có nghĩa là “mảnh, nhỏ; mịn; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.