Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

细腻

xìnì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 細膩

Trong tiếng Trung, 细腻 (xìnì) có nghĩa là “mịn màng; tinh tế; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mịn màng
  2. tinh tế
  3. tỉ mỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 作者对人物心理的描写很细腻。
    Zuòzhě duì rénwù xīnlǐ de miáoxiě hěn xìnì.
    Miêu tả của tác giả về tâm lý nhân vật rất tinh tế.

Chữ Hán