Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

油腻

yóunì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 油膩

Trong tiếng Trung, 油腻 (yóunì) có nghĩa là “ngấy; nhiều dầu mỡ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ngấy
  2. nhiều dầu mỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道菜太油腻了,少吃一点。
    Zhè dào cài tài yóunì le, shǎo chī yīdiǎn.
    Món này ngấy quá, ăn ít một chút đi.

Chữ Hán

腻
nì
greasy; soft
Từ chứa 腻