Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

石油

shíyóu

Trong tiếng Trung, 石油 (shíyóu) có nghĩa là “dầu mỏ; dầu khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dầu mỏ
  2. dầu khí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个国家有丰富的石油资源。
    Zhège guójiā yǒu fēngfù de shíyóu zīyuán.
    Quốc gia này có tài nguyên dầu mỏ phong phú.

Chữ Hán