Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

陨石

yǔnshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隕石

Trong tiếng Trung, 陨石 (yǔnshí) có nghĩa là “thiên thạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên thạch

Lượng từ: 块、颗

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 博物馆里展出了一块陨石。
    Bówùguǎn lǐ zhǎnchūle yī kuài yǔnshí.
    Bảo tàng đang trưng bày một mảnh thiên thạch.

Chữ Hán

陨
yǔn
to fall from the sky