Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

岩石

yánshí

Trong tiếng Trung, 岩石 (yánshí) có nghĩa là “đá; nham thạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đá
  2. nham thạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经过数百年的风吹雨打,岩石逐渐风化了。
    Jīngguò shùbǎi nián de fēngchuīyǔdǎ, yánshí zhújiàn fēnghuà le.
    Trải qua hàng trăm năm mưa gió, các khối đá dần bị phong hóa.

Chữ Hán

岩
yán
cliff; rock