Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

香油

xiāngyóu

Trong tiếng Trung, 香油 (xiāngyóu) có nghĩa là “dầu mè; dầu vừng; dầu thơm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dầu mè
  2. dầu vừng
  3. dầu thơm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 汤做好后滴几滴香油。
    Tāng zuòhǎo hòu dī jǐ dī xiāngyóu.
    Sau khi nấu canh xong thì nhỏ vài giọt dầu mè.

Chữ Hán