Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

香蕉

xiāngjiāo

Trong tiếng Trung, 香蕉 (xiāngjiāo) có nghĩa là “chuối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuối

Lượng từ: 根、把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早上吃一根香蕉。
    Wǒ měitiān zǎoshang chī yī gēn xiāngjiāo.
    Mỗi sáng tôi đều ăn một quả chuối.

Chữ Hán