Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

香料

xiāngliào

Trong tiếng Trung, 香料 (xiāngliào) có nghĩa là “gia vị; hương liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia vị
  2. hương liệu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道菜里加了很多香料。
    Zhè dào cài lǐ jiā le hěn duō xiāngliào.
    Món ăn này cho rất nhiều gia vị.

Chữ Hán