料
Trong tiếng Trung, 料 (liào) có nghĩa là “vật liệu; nguyên liệu; dự liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vật liệu
- nguyên liệu
- dự liệu
Trong tiếng Trung, 料 (liào) có nghĩa là “vật liệu; nguyên liệu; dự liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.