Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

料

liào

Trong tiếng Trung, 料 (liào) có nghĩa là “vật liệu; nguyên liệu; dự liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vật liệu
  2. nguyên liệu
  3. dự liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谁也没料到这个结果。
    Shéi yě méi liàodào zhège jiéguǒ.
    Không ai ngờ tới kết quả này.

Chữ Hán

料
liào
vật liệu; nguyên liệu
Từ chứa 料