Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

燃料

ránliào

Trong tiếng Trung, 燃料 (ránliào) có nghĩa là “nhiên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiên liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种新型汽车使用清洁燃料。
    Zhè zhǒng xīnxíng qìchē shǐyòng qīngjié ránliào.
    Loại xe hơi kiểu mới này sử dụng nhiên liệu sạch.

Chữ Hán