燃油
Trong tiếng Trung, 燃油 (rányóu) có nghĩa là “dầu nhiên liệu; nhiên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dầu nhiên liệu
- nhiên liệu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 燃油 (rányóu) có nghĩa là “dầu nhiên liệu; nhiên liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.