Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

加油站

jiāyóuzhàn

Trong tiếng Trung, 加油站 (jiāyóuzhàn) có nghĩa là “trạm xăng; cây xăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trạm xăng
  2. cây xăng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前面有一个加油站。
    Qiánmiàn yǒu yí gè jiāyóuzhàn.
    Phía trước có một trạm xăng.

Chữ Hán